NGƯỜI XƠ ĐĂNG Ở KON TUM – TỔNG HỢP THÔNG TIN CHÍNH THỐNG
-
Người Xơ Đăng là ai?
Người Xơ Đăng là một trong các dân tộc thiểu số của Việt Nam, thuộc nhóm các dân tộc bản địa ở khu vực Kon Tum nay thuộc tỉnh Quảng Ngãi
Theo danh mục dân tộc do Chính phủ Việt Nam công bố, dân tộc Xơ-đăng còn có nhiều tên gọi/nhóm địa phương như:
- Kmrâng
- Hđang
- Con-lan
- Bri La
- Xơ-teng
- Tơ-đrá
- Mơ-nâm
- Hà-lăng
- Ca-dong
- Châu
- Ta Trẽ/Tà Trĩ…
Địa bàn cư trú truyền thống được Chính phủ xác định gồm Kon Tum, Quảng Nam – Đà Nẵng và Quảng Ngãi.
Ủy ban Dân tộc cũng xác định người Xơ Đăng cư trú tập trung nhất tại Kon Tum, ngoài ra có các nhóm phân bố ở khu vực miền núi Quảng Nam và Quảng Ngãi.

Nghề đang lát của người Xơ Đăng
-
Dân số người Xơ Đăng
Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019, do Tổng cục Thống kê thực hiện, dân tộc Xơ Đăng có:
| Chỉ tiêu | Số liệu |
| Tổng dân số | 212.277 người |
| Nam | 104.513 người |
| Nữ | 107.764 người |
| Số hộ | 48.983 hộ |
| Bình quân hộ | 4,3 người/hộ |
| Sống ở nông thôn | 93,7% |
| Địa bàn sống chủ yếu | Kon Tum, Quảng Nam |
Nguồn thống kê này là bộ dữ liệu chính thức về đặc trưng của 53 dân tộc thiểu số năm 2019.
Như vậy, có thể khẳng định Kon Tum là địa bàn cư trú đặc biệt quan trọng của cộng đồng Xơ Đăng, chứ không chỉ là nơi có một bộ phận nhỏ dân cư Xơ Đăng.
Lưu ý: con số 212.277 người là dân số Xơ Đăng trên toàn Việt Nam, không phải riêng Kon Tum.

Người Xơ Đăng tại Kon Tum
-
Người Xơ Đăng phân bố ở đâu tại Kon Tum?
Theo tài liệu của chính quyền huyện Tu Mơ Rông và Cổng thông tin tỉnh Kon Tum, người Xơ Đăng phân bố rộng trên địa bàn tỉnh, đặc biệt ở khu vực phía Bắc và Đông Bắc Kon Tum.
Các địa bàn nổi bật gồm:
- Tu Mơ Rông
- Đăk Tô
- Đăk Hà
- Kon Rẫy
- Kon Plông
- Ngọc Hồi
- Sa Thầy
- Đăk Glei
Tài liệu của huyện Tu Mơ Rông cho biết người Xơ Đăng chiếm trên 95% dân số của huyện theo số liệu giới thiệu của địa phương.
Một tài liệu chuyên về văn hóa Xơ Đăng của huyện Tu Mơ Rông xác định 5 nhóm Xơ Đăng thường được nhắc đến ở Kon Tum là:
- Xơ Teng/X’Teng
- Tơ Đrá
- Mơ Nâm
- Ca Dong
- Hà Lăng
Và phân bố tập trung ở Tu Mơ Rông, Đăk Tô, Đăk Hà, Kon Rẫy, Kon Plông cùng một số địa bàn khác.
Một số vùng tiêu biểu
Tu Mơ Rông là một trong những không gian văn hóa Xơ Đăng rất đặc trưng. Cổng thông tin tỉnh Kon Tum mô tả các làng Xơ Đăng nằm trong thung lũng Tu Mơ Rông, gắn với ruộng lúa, núi rừng và hệ thống làng bản vùng cao.
![Lễ hội của người Xơ Đăng]](https://mangden.travel/wp-content/uploads/2026/09/Lễ-hội-của-người-Xơ-Dăng.jpg)
Lễ hội của người Xơ Đăng]
-
Các nhóm địa phương của người Xơ Đăng
Một điểm rất quan trọng khi nghiên cứu người Xơ Đăng là không nên xem cộng đồng Xơ Đăng như một khối văn hóa hoàn toàn đồng nhất.
Trong dân tộc Xơ Đăng có các nhóm địa phương với tên gọi, tiếng nói và một số phong tục có sự khác biệt.
Các nhóm thường được các cơ quan nhà nước đề cập tại Kon Tum gồm:
Xơ Teng/X’Teng
Đây là nhóm Xơ Đăng cư trú rất tập trung tại Tu Mơ Rông, đặc biệt khu vực thung lũng Tu Mơ Rông.
Cổng thông tin tỉnh Kon Tum ghi nhận đời sống Xơ Đăng X’Teng gắn chặt với nương rẫy, núi rừng và nguồn thực phẩm từ tự nhiên.
Tơ Đrá
Người Tơ Đrá được chính quyền tỉnh Kon Tum ghi nhận có truyền thống nghề rèn khá nổi bật.
Các sản phẩm truyền thống gồm:
- Dao
- Rựa
- Cuốc
- Chỉa
- Các nông cụ phục vụ làm rẫy
Đặc biệt, nghề rèn truyền thống Tơ Đrá từng sử dụng quặng tự nhiên và hệ thống lò rèn thủ công đặc biệt.
Mơ Nâm
Nhóm Mơ Nâm phân bố đáng kể ở khu vực Măng Đen
Đây cũng là nhóm có nhiều giá trị văn hóa truyền thống được địa phương nghiên cứu, phục dựng và giới thiệu.
Ca Dong
Ca Dong là tên gọi thường xuất hiện trong hệ thống tên nhóm địa phương của Xơ Đăng. Cộng đồng Ca Dong hiện diện tại khu vực Kon Plông và các vùng lân cận.
Hà Lăng
Hà Lăng cũng là một nhóm địa phương thuộc cộng đồng Xơ Đăng, phân bố chủ yếu ở khu vực phía Tây Kon Tum.
-
Ngôn ngữ
Theo Ủy ban Dân tộc, tiếng Xơ Đăng thuộc nhóm ngôn ngữ Môn – Khmer.
Điều này đặt tiếng Xơ Đăng trong không gian ngôn ngữ rộng của các dân tộc bản địa Trường Sơn – Tây Nguyên.
Tuy nhiên, do Xơ Đăng gồm nhiều nhóm địa phương nên cách phát âm, từ vựng và tiếng nói địa phương có thể có sự khác biệt.
Trong đời sống hiện đại, tiếng Việt ngày càng đóng vai trò quan trọng trong:
- Giáo dục
- Hành chính
- Giao tiếp liên dân tộc
- Thương mại
- Du lịch
- Truyền thông
Trong khi tiếng Xơ Đăng vẫn giữ vai trò quan trọng trong sinh hoạt gia đình và cộng đồng.
-
Làng và nhà rông
Không gian cư trú truyền thống của người Xơ Đăng được tổ chức quanh làng.
Một đặc điểm nổi bật của văn hóa Xơ Đăng là nhà rông – không gian sinh hoạt cộng đồng.
Theo tư liệu của Ủy ban Dân tộc, mỗi làng Xơ Đăng truyền thống có nhà rông và khu nghĩa địa, các ngôi nhà thường tập trung thành cụm. Đời sống cộng đồng đề cao sự gắn bó, tương trợ giữa các thành viên.
Nhà rông không đơn thuần là một công trình kiến trúc.
Đây là nơi:
- Sinh hoạt cộng đồng
- Tổ chức nghi lễ
- Đón tiếp khách
- Trao đổi công việc chung
- Sinh hoạt văn hóa
- Gắn kết các gia đình trong làng
Vì vậy, khi tìm hiểu văn hóa Xơ Đăng, làng – nhà rông – cộng đồng là ba yếu tố rất quan trọng.
-
Đời sống kinh tế và lao động sản xuất
Truyền thống kinh tế của người Xơ Đăng gắn chặt với nông nghiệp miền núi và tài nguyên rừng.
Theo Ủy ban Dân tộc, các hoạt động truyền thống gồm:
- Làm rẫy
- Trồng lúa
- Chăn nuôi
- Săn bắt
- Hái lượm
- Đánh bắt
- Đan lát
- Dệt
- Nghề rèn
Làm rẫy
Canh tác nương rẫy từng là phương thức sản xuất phổ biến.
Người dân trồng:
- Lúa
- Ngô
- Sắn
- Các loại cây lương thực
- Rau và cây thực phẩm
Ở một số khu vực có điều kiện địa hình và nguồn nước phù hợp, người Xơ Đăng còn phát triển ruộng nước và ruộng bậc thang.
-
Sự thay đổi trong sản xuất hiện nay
Đây là một điểm rất đáng chú ý.
Người Xơ Đăng tại Kon Tum hiện nay không còn chỉ dựa vào mô hình kinh tế tự cung tự cấp truyền thống.
Nhiều địa phương đang chuyển sang:
- Cây dược liệu
- Cây hàng hóa
- Chăn nuôi
- Trồng rừng
- Liên kết sản xuất
- Hợp tác xã
- Chuỗi giá trị nông nghiệp
Ví dụ, tại Tu Mơ Rông đã xuất hiện mô hình người Xơ Đăng liên kết trồng gừng theo chuỗi để hướng tới thị trường xuất khẩu châu Âu.
Điều này cho thấy một quá trình chuyển đổi quan trọng:
nương rẫy truyền thống → sản xuất hàng hóa → liên kết chuỗi → kinh tế thị trường.
-
Rừng trong đời sống Xơ Đăng
Rừng có vị trí đặc biệt trong đời sống truyền thống Xơ Đăng.
Rừng cung cấp:
- Gỗ
- Tre, nứa
- Thực phẩm
- Dược liệu
- Nguyên liệu đan lát
- Vật liệu xây dựng
- Nguồn nước
- Không gian tín ngưỡng
Cổng thông tin huyện Tu Mơ Rông ghi nhận một quá trình chuyển biến đáng chú ý: trước đây có tình trạng chặt rừng để làm rẫy; sau quá trình tuyên truyền, vận động và thay đổi phương thức sản xuất, người dân Xơ Đăng tại địa phương đã chuyển sang bảo vệ và trồng rừng.
Đây là một ví dụ khá rõ về quá trình kết hợp giữa bảo tồn văn hóa, bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế.
-
Tín ngưỡng truyền thống
Theo tư liệu của Ủy ban Dân tộc, tín ngưỡng truyền thống của người Xơ Đăng có đặc điểm vạn vật hữu linh/niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên, trong đó nhiều yếu tố của tự nhiên và đời sống được gắn với thế giới thần linh.
Các hoạt động sản xuất và sinh hoạt truyền thống vì vậy thường gắn với nghi lễ.
Có thể thấy mối liên hệ:
con người → làng → rừng → đất → nước → mùa màng → thần linh.
Đây là một trong những nền tảng quan trọng hình thành hệ thống lễ hội truyền thống Xơ Đăng.
-
Lễ hội truyền thống
Kon Tum là một trong những địa phương có nhiều hoạt động sưu tầm, nghiên cứu và phục dựng lễ hội của các dân tộc bản địa.
Theo Cổng thông tin điện tử tỉnh Kon Tum, trong hệ thống lễ hội dân gian của Xơ Đăng có những nghi lễ tiêu biểu như:
- Lễ Mừng sức khỏe
- Lễ M’nê – Tạ ơn
- Lễ Rửa làng
- Lễ Mừng lúa mới
- Lễ Bắt máng nước
- Lễ làm chuồng trâu
- Các nghi lễ liên quan đến mùa màng và đời sống cộng đồng
Điểm chung của nhiều nghi lễ là tạ ơn, cầu bình an, cầu mùa màng, sức khỏe và sự bảo trợ cho cộng đồng.
-
Lễ mừng lúa mới
Lúa có vị trí đặc biệt trong đời sống truyền thống Xơ Đăng.
Sau mùa thu hoạch, cộng đồng tổ chức các nghi lễ để:
- Tạ ơn
- Mừng mùa màng
- Cầu mong năm sau thuận lợi
- Cảm ơn các lực lượng siêu nhiên theo quan niệm truyền thống
- Củng cố tình đoàn kết cộng đồng
Trong danh mục lễ hội được tỉnh Kon Tum nghiên cứu và phục dựng có Đing ca mo (Ăn lúa mới) của người Xơ Đăng – Sơ Đrá.
-
Lễ cưới
Phong tục hôn nhân của Xơ Đăng có sự khác biệt tùy từng nhóm địa phương.
Do đó, không nên lấy một nghi lễ của nhóm Xơ Teng để đại diện tuyệt đối cho toàn bộ người Xơ Đăng.
Nhìn chung, hôn nhân truyền thống gắn với:
- Gia đình hai bên
- Quan hệ họ hàng
- Cộng đồng làng
- Người làm mai/mối ở một số nhóm
- Lễ vật
- Rượu cần
- Thịt và các món ăn truyền thống
- Các nghi thức chúc phúc
Lễ cưới đồng thời là một sự kiện xã hội của cả cộng đồng, chứ không chỉ là chuyện riêng của cô dâu và chú rể.
-
Tang ma và quan niệm về người chết
Trong quan niệm truyền thống của nhiều cộng đồng Xơ Đăng, cái chết không đơn thuần là sự kết thúc của một đời người, mà gắn với quan niệm về sự chuyển tiếp sang thế giới của tổ tiên.
Nghi lễ tang ma vì vậy có liên hệ mật thiết với:
- Gia đình
- Họ hàng
- Cộng đồng làng
- Người đã khuất
- Thế giới tổ tiên
Một số nghi lễ có liên quan đến chia của, tiễn người chết và tổ tiên.
Cần lưu ý rằng phong tục tang ma khác nhau giữa Xơ Teng, Tơ Đrá, Mơ Nâm, Ca Dong, Hà Lăng…, đồng thời đã có nhiều thay đổi theo thời gian và quy định pháp luật hiện hành.
-
Tục ăn trâu
Trâu có vị trí đặc biệt trong văn hóa truyền thống Xơ Đăng.
Tư liệu của Cổng thông tin tỉnh Kon Tum cho biết người Xê Đăng ở Tu Mơ Rông từng tổ chức nghi lễ ăn trâu trong những dịp quan trọng như:
- Mừng nhà rông mới
- Chiến thắng
- Cầu bình an
- Cầu mùa
- Những sự kiện quan trọng của cộng đồng
- Một số nghi lễ liên quan đến người đã mất
Trong quan niệm truyền thống, trâu vừa là vật hiến sinh, vừa là biểu tượng của sự giàu có và vị thế xã hội.
Tuy nhiên, chính nguồn của tỉnh cũng ghi nhận tục lệ này đã giảm đáng kể so với trước đây.
-
Âm nhạc và cồng chiêng
Âm nhạc truyền thống là một bộ phận quan trọng của đời sống Xơ Đăng.
Người Xơ Đăng có nhiều loại nhạc cụ truyền thống làm từ:
- Tre
- Nứa
- Gỗ
- Dây rừng
- Các vật liệu tự nhiên
Nhạc cụ được sử dụng trong:
- Lễ hội
- Mùa phát rẫy
- Lên nương
- Sinh hoạt cộng đồng
- Các nghi lễ truyền thống
Theo chính quyền huyện Tu Mơ Rông, âm nhạc dân gian Xơ Đăng rất phong phú và nhạc cụ truyền thống không chỉ phục vụ giải trí mà còn có vai trò trong đời sống tín ngưỡng và nghi lễ.
-
Nghề thủ công truyền thống
Nghề rèn
Đây là một trong những nét đặc sắc nhất.
Người Tơ Đrá ở Đăk Ui từng nổi tiếng với nghề rèn sử dụng nguyên liệu quặng tự nhiên.
Các sản phẩm phục vụ trực tiếp cho:
- Làm rẫy
- Đi rừng
- Săn bắt
- Sinh hoạt gia đình
Đan lát
Các sản phẩm đan lát truyền thống phục vụ:
- Gùi
- Giỏ
- Nong nia
- Dụng cụ sản xuất
- Đồ dùng gia đình
Dệt
Dệt thủ công và trang phục truyền thống cũng là một bộ phận quan trọng của văn hóa vật chất Xơ Đăng.
-
Ẩm thực
Ẩm thực Xơ Đăng có đặc điểm nổi bật là gắn với sản vật núi rừng và nương rẫy.
Các nguyên liệu truyền thống gồm:
- Gạo
- Gạo nếp
- Ngô
- Sắn
- Rau rừng
- Măng
- Cá suối
- Thịt gia súc, gia cầm
- Các loại sản vật tự nhiên
Một món tiêu biểu là cơm lam.
Đặc biệt, rượu cần giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hóa và tiếp khách.
Nguồn chính thức của tỉnh Kon Tum ghi nhận nguyên liệu làm rượu truyền thống có thể gồm gạo, nếp, ngô, kê, sắn… và kỹ thuật làm men, ủ rượu được truyền qua nhiều thế hệ.
-
Người Xơ Đăng và du lịch
Không gian văn hóa Xơ Đăng hiện là một trong những nguồn tài nguyên quan trọng để phát triển du lịch văn hóa và du lịch cộng đồng tại khu vực Kon Tum cũ.
Các giá trị có thể khai thác gồm:
Thiên nhiên
- Núi Ngọc Linh
- Rừng nguyên sinh
- Ruộng bậc thang
- Thung lũng
- Suối, thác
Văn hóa
- Nhà rông
- Làng truyền thống
- Cồng chiêng
- Lễ hội
- Nghề rèn
- Dệt
- Đan lát
- Ẩm thực
- Rượu cần
Đặc biệt, Tu Mơ Rông – Ngọc Linh – Măng Đen là những không gian có giá trị lớn để kết hợp du lịch thiên nhiên với trải nghiệm văn hóa Xơ Đăng.
-
Giá trị văn hóa quan trọng nhất
Nếu cần cô đọng văn hóa Xơ Đăng ở Kon Tum thành một hệ thống dễ nhớ, có thể khái quát:
5 giá trị cốt lõi
- Làng
Làng là đơn vị cộng đồng quan trọng.
- Nhà rông
Không gian sinh hoạt và văn hóa cộng đồng.
- Rừng
Nguồn sống, nguyên liệu và không gian tín ngưỡng.
- Nương rẫy – lúa
Nền tảng kinh tế truyền thống và trung tâm của nhiều nghi lễ.
- Cộng đồng
Tinh thần đoàn kết, tương trợ và cùng chia sẻ trách nhiệm là đặc điểm nổi bật trong đời sống làng.
-
Người Xơ Đăng trong quá trình phát triển hiện nay
Một điểm không nên bỏ qua khi viết về Xơ Đăng hiện đại là không nên chỉ mô tả họ bằng những hình ảnh “truyền thống”, “săn bắt – hái lượm” hay “làm rẫy”.
Thực tế các nguồn chính quyền địa phương cho thấy cộng đồng Xơ Đăng đang có sự chuyển đổi mạnh:
Làm rẫy → sản xuất hàng hóa → cây dược liệu → liên kết chuỗi → trồng rừng → khởi nghiệp → du lịch cộng đồng.
Ví dụ:
- Người Xơ Đăng tham gia trồng gừng theo chuỗi liên kết hướng tới xuất khẩu.
- Có người Xơ Đăng khởi nghiệp bằng chế biến dược liệu tại Kon Rẫy.
- Người dân tham gia tích cực hơn vào bảo vệ và trồng rừng.
Đây là một phần rất quan trọng nếu muốn xây dựng một bài viết hiện đại, chính xác và không rơi vào cách mô tả dân tộc thiểu số theo kiểu “hoài cổ hóa”.
-
Một lưu ý quan trọng về địa danh hiện nay
Lý do: Quốc hội đã quyết định sắp xếp toàn bộ diện tích và dân số của Kon Tum và Quảng Ngãi thành tỉnh Quảng Ngãi mới, và chính quyền cấp xã mới chính thức hoạt động từ 01/7/2025.
Đồng thời, các địa danh quen thuộc của Kon Tum cũ vẫn được duy trì dưới các đơn vị hành chính mới. Chẳng hạn, Nghị quyết 1677/NQ-UBTVQH15 quy định các xã Tu Mơ Rông, Măng Ri, Đăk Tô, Đăk Sao, Đăk Tờ Kan, Kon Plông, Măng Đen… trong hệ thống đơn vị hành chính mới của tỉnh Quảng Ngãi.
-
Tóm tắt nhanh
| Nội dung | Thông tin chính |
| Dân tộc | Xơ Đăng |
| Nhóm ngôn ngữ | Môn – Khmer |
| Dân số toàn quốc | 212.277 người – Tổng điều tra 2019 |
| Địa bàn tập trung nhất | Kon Tum |
| Các nhóm tiêu biểu ở Kon Tum | Xơ Teng, Tơ Đrá, Mơ Nâm, Ca Dong, Hà Lăng |
| Địa bàn nổi bật | Tu Mơ Rông, Đăk Tô, Đăk Hà, Kon Plông, Kon Rẫy… |
| Nhà truyền thống cộng đồng | Nhà rông |
| Kinh tế truyền thống | Nương rẫy, lúa, chăn nuôi, săn bắt, hái lượm |
| Nghề nổi bật | Rèn, đan lát, dệt |
| Tín ngưỡng | Gắn với thế giới tự nhiên và thần linh |
| Lễ hội | Mừng lúa mới, tạ ơn, mừng sức khỏe, rửa làng, bắt máng nước… |
| Nhạc cụ | Cồng chiêng và nhiều nhạc cụ tre, nứa, gỗ |
| Ẩm thực | Cơm lam, rau rừng, sản vật núi rừng, rượu cần |
| Không gian văn hóa nổi bật | Tu Mơ Rông – Ngọc Linh – Kon Plông |
| Hiện nay | Chuyển đổi sang sản xuất hàng hóa, dược liệu, trồng rừng, liên kết chuỗi và du lịch |